greaseproof paper

greaseproof paper

She places the cookies on a sheet of greaseproof paper to cool.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giấy chống dầu mỡ: "Greaseproof paper" một loại giấy đặc biệt không thấm dầu hoặc mỡ, thường được sử dụng trong nấu nướng chế biến thực phẩm để lót khay, bọc thực phẩm, hoặc ngăn dầu mỡ thấm qua.

dụ sử dụng
  • (Tôi lót khay nướng bằng giấy chống dầu mỡ để ngăn bánh quy bị dính.)
  • (Gói bánh sandwich trong giấy chống dầu mỡ để giữ tươi không bị dính dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use greaseproof paper for baking": sử dụng giấy chống dầu mỡ để nướng bánh.
    • For crispy results, always use greaseproof paper when roasting vegetables. (Để kết quả giòn, luôn sử dụng giấy chống dầu mỡ khi rang rau củ.)
  • "greaseproof paper vs. parchment paper": so sánh giấy chống dầu mỡ với giấy nến (parchment paper) – cả hai đều chống dầu, nhưng giấy nến thường chịu nhiệt tốt hơn.
    • Although similar, greaseproof paper is less heat-resistant than parchment paper. (Mặc dù tương tự, giấy chống dầu mỡ kém chịu nhiệt hơn giấy nến.)
Biến thể từ gần giống
  • Greaseproof (adj): chống dầu mỡ (thường dùng để mô tả các vật liệu khác).
    • This container is greaseproof and microwave-safe. (Hộp này chống dầu mỡ an toàn với vi sóng.)
  • Parchment paper (n): giấy nếnmột loại giấy chống dầu chịu nhiệt tốt hơn, thường được dùng trong nướng bánh chuyên nghiệp.
  • Wax paper (n): giấy sápcũng chống dầu nhưng không chịu nhiệt, dễ chảy sáp khi gặp nhiệt độ cao.
Từ đồng nghĩa
  • Baking paper: giấy nướng bánh (thường dùng đồng nghĩa với greaseproof paper trong ngữ cảnh nấu nướng).
  • Oil-resistant paper: giấy chống dầu (mô tả kỹ thuật hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Lining paper: giấy lót (thường dùng trong nướng bánh).
    • Use lining paper to prevent sticking. (Sử dụng giấy lót để tránh dính.)
  • Wrapping paper: giấy gói (có thể greaseproof paper khi gói thực phẩm).
    • Greaseproof wrapping paper is ideal for packed lunches. (Giấy gói chống dầu mỡ rất lý tưởng cho bữa trưa đóng hộp.)
Thành ngữ liên quan
  • "As thin as greaseproof paper": mỏng như giấy chống dầu mỡ (dùng để chỉ vật đó rất mỏng).
    • Her skin was as thin as greaseproof paper after the illness. (Da ấy mỏng như giấy chống dầu mỡ sau cơn bệnh.)